Kết Quả Xổ Số Ngày 12/09/2026
thứ bảy, 12/09/2026
Xổ Số Miền Bắc (XSMB)
XSMB - Kỳ quay 12/09/2026
Quay lúc 18:15
| ĐB | 58851 | |||||||||||
| G1 | 93635 | |||||||||||
| G2 | 62249 | 19402 | ||||||||||
| G3 | 15181 | 68352 | 76599 | |||||||||
| 77021 | 54082 | 85899 | ||||||||||
| G4 | 5804 | 9984 | 3399 | 1827 | ||||||||
| G5 | 2462 | 9390 | 4742 | |||||||||
| 1298 | 8565 | 6114 | ||||||||||
| G6 | 119 | 998 | 793 | |||||||||
| G7 | 01 | 39 | 43 | 23 | ||||||||
Lô tô đáng chú ý ngày 12/09/2026
- 01 Liên tiếp 1 ngày Gan 5 ngày đã về
- 02 Liên tiếp 2 ngày
- 04 Liên tiếp 1 ngày
- 14 Liên tiếp 1 ngày
- 19 Liên tiếp 1 ngày
- 21 Liên tiếp 1 ngày Gan 6 ngày đã về
- 23 Liên tiếp 1 ngày Gan 7 ngày đã về
- 27 Liên tiếp 3 ngày
- 35 Liên tiếp 1 ngày
- 39 Liên tiếp 2 ngày
- 42 Liên tiếp 1 ngày
- 43 Liên tiếp 1 ngày
- 49 Liên tiếp 1 ngày
- 51 Liên tiếp 1 ngày Gan 10 ngày đã về
- 52 Liên tiếp 2 ngày Về ĐB hôm qua
- 62 Liên tiếp 1 ngày
- 65 Liên tiếp 1 ngày
- 81 Liên tiếp 1 ngày
- 82 Liên tiếp 1 ngày Gan 14 ngày đã về
- 84 Liên tiếp 1 ngày
- 90 Liên tiếp 2 ngày
- 93 Liên tiếp 1 ngày
- 98 Liên tiếp 1 ngày Về 2 lần trong ngày Gan 10 ngày đã về
- 99 Liên tiếp 3 ngày Về 3 lần trong ngày
Xổ Số Miền Nam (XSMN)
| G | Bình Phước | TP. Hồ Chí Minh | Hậu Giang | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 8 |
17
|
17
|
42
|
14
|
| 7 |
378
|
722
|
208
|
464
|
| 6 |
4637
5974
7072
|
6584
3651
1496
|
8816
8912
7590
|
0811
9151
2765
|
| 5 |
7901
|
9425
|
5200
|
5461
|
| 4 |
51399
54433
78400
02724
58164
68756
01140
|
63432
32190
91686
75436
59386
89236
73393
|
32294
87255
41313
25193
09579
44819
86336
|
36913
08800
43356
33646
95188
89870
01626
|
| 3 |
78635
59028
|
95790
38976
|
98644
05441
|
12160
28151
|
| 2 |
77749
|
50557
|
96901
|
80295
|
| 1 |
94263
|
79995
|
35210
|
86640
|
| ĐB |
871126
|
269569
|
447951
|
155337
|
Xổ Số Miền Trung (XSMT)
| G | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 8 |
28
|
20
|
67
|
| 7 |
729
|
320
|
835
|
| 6 |
9659
8420
5845
|
1403
7681
6976
|
9224
9967
9311
|
| 5 |
2636
|
5175
|
4830
|
| 4 |
54679
84168
08550
26685
89925
54889
52982
|
54752
50681
22883
71899
08360
61199
30727
|
39613
08704
90130
74473
88451
78059
06509
|
| 3 |
09820
44922
|
62181
21436
|
61884
49963
|
| 2 |
38300
|
08444
|
42205
|
| 1 |
39318
|
76684
|
70058
|
| ĐB |
968058
|
036304
|
777730
|